Thờ chồng nuôi con
Direct English translation
Worship the husband and raise the children.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người đàn bà góa không tái giá, một lòng giữ bổn phận với chồng đã mất và tận tụy nuôi dạy con cái. Thường dùng để ca ngợi đức hạnh, sự thủy chung và đức hy sinh của người mẹ góa.
English explanation
Refers to a widow who does not remarry, remaining faithful to her deceased husband while devoting herself to raising her children. It is used to praise a widowed mother's fidelity, virtue, and self-sacrifice.